逞心如意 chěng xīn rú yì · sính tâm như ý Hán Việt: sính tâm như ý · Pinyin: chěng xīn rú yì Tổng quan Cấu tạo: 逞 (sính) + 心 (tâm) + 如 (như) + 意 (ý)Pinyinchěng xīn rú yìHán Việtsính tâm như ýCấu tạo逞 + 心 + 如 + 意 · sính + tâm + như + ý nghĩa thành phần: sính + tâm + như + ý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言称心如意。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言称心如意。