逞志作威

sính chí tác uy

Hán Việt: sính chí tác uy

Tổng quan

Cấu tạo: (sính) + (chí) + (tác) + (uy)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 逞志作威 hěngzhìzuòwēi f.e. unscrupulously intimidate people as one pleases