逞性妄爲 chěng xìng wàng wéi · sính tính vọng vi Hán Việt: sính tính vọng vi · Pinyin: chěng xìng wàng wéi Tổng quan Cấu tạo: 逞 (sính) + 性 (tính) + 妄 (vọng) + 爲 (vi)Pinyinchěng xìng wàng wéiHán Việtsính tính vọng viCấu tạo逞 + 性 + 妄 + 爲 · sính + tính + vọng + vi nghĩa thành phần: sính + tính + vọng + vi Nghĩa EngCihui 逞性妄為 hěngxìngwàngwéi f.e. act on impulse