逞怪披奇 chěng guài pī qí · sính quái phi kì Hán Việt: sính quái phi kì · Pinyin: chěng guài pī qí Tổng quan Cấu tạo: 逞 (sính) + 怪 (quái) + 披 (phi) + 奇 (kì)Pinyinchěng guài pī qíHán Việtsính quái phi kìCấu tạo逞 + 怪 + 披 + 奇 · sính + quái + phi + kì nghĩa thành phần: sính + quái + phi + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指炫耀奇异。