速决

sù juétốc quyết

Hán Việt: tốc quyết · Pinyin: sù jué

Tổng quan

giải quyết nhanh. đánh nhanh rút gọn

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"速决"。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

儘快決定、解決。《三國演義》第三回:「但事不宜遲,在於速決。」

Cấu tạo: 速 (tốc) + 決 (quyết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quyết định nhanh
  • Tần suất từ giải quyết nhanh
  • Biên soạn v. quickly decide

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 儘快決定、解決。《三國演義》第三回:「但事不宜遲,在於速決。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"速决"。

Eng

  • JMdict prompt decision
  • JMdict quick decision
  • Cihui quick decision
  • Tần suất từ v. quickly decide

ja

  • JMdict 速決(そっけつ)

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

延宕 · 持久