速凍冷庫 tốc đống lãnh khố Hán Việt: tốc đống lãnh khố Tổng quan Cấu tạo: 速 (tốc) + 凍 (đống) + 冷 (lãnh) + 庫 (khố)Hán Việttốc đống lãnh khốCấu tạo速 + 凍 + 冷 + 庫 · tốc + đống + lãnh + khố nghĩa thành phần: tốc + đống + lãnh + khố