速凍餃子

tốc đống giáo tử

Hán Việt: tốc đống giáo tử

Tổng quan

Cấu tạo: (tốc) + (đống) + (giáo) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 速凍餃子 ùdòng jiǎozi n. quick-frozen dumplings