速凍對蝦 tốc đống đối hà Hán Việt: tốc đống đối hà Tổng quan Cấu tạo: 速 (tốc) + 凍 (đống) + 對 (đối) + 蝦 (hà)Hán Việttốc đống đối hàCấu tạo速 + 凍 + 對 + 蝦 · tốc + đống + đối + hà nghĩa thành phần: tốc + đống + đối + hà Nghĩa EngCihui 速凍對蝦 ùdòng duìxiā n. quick-frozen fresh prawns