速凍食品 sù dòng shí pǐn · tốc đống thực phẩm Hán Việt: tốc đống thực phẩm · Pinyin: sù dòng shí pǐn Tổng quan Cấu tạo: 速 (tốc) + 凍 (đống) + 食 (thực) + 品 (phẩm)Pinyinsù dòng shí pǐnHán Việttốc đống thực phẩmCấu tạo速 + 凍 + 食 + 品 · tốc + đống + thực + phẩm nghĩa thành phần: tốc + đống + thực + phẩm