速動比率

tốc động bỉ suất

Hán Việt: tốc động bỉ suất

Tổng quan

Cấu tạo: (tốc) + (động) + (bỉ) + (suất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 速動比率 ùdòng bǐlǜ n. <acct.> quick ratio