速度增加
tốc độ tăng gia
Hán Việt: tốc độ tăng gia
Tổng quan
làm nhanh thêm; làm chóng đến; thúc mau, giục gấp, rảo (bước), tăng nhanh hơn; mau hơn, bước mau hơn, rảo bước, gia tốc
Nghĩa
Việt
- Cihui làm nhanh thêm; làm chóng đến; thúc mau, giục gấp, rảo (bước), tăng nhanh hơn; mau hơn, bước mau hơn, rảo bước, gia tốc