速度增加

tốc độ tăng gia

Hán Việt: tốc độ tăng gia

Tổng quan

làm nhanh thêm; làm chóng đến; thúc mau, giục gấp, rảo (bước), tăng nhanh hơn; mau hơn, bước mau hơn, rảo bước, gia tốc

Cấu tạo: 速 (tốc) + 度 (độ) + 增 (tăng) + 加 (gia)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tăng tốc độ

Từ liên quan

Gần nghĩa

增加水分 · 增加湿气 · 增加部分 · 速度慢的 · 速度滑冰 · 速度限制 · 增加值 · 增加句