速度慢的

tốc độ mạn đích

Hán Việt: tốc độ mạn đích

Tổng quan

tiến triển chậm

Cấu tạo: 速 (tốc) + 度 (độ) + 慢 (mạn) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chậm chạp

Từ liên quan

Gần nghĩa

速度增加 · 速度滑冰 · 速度限制 · 速度图 · 速度很快的 · 速度计 · 速度术语 · 速度滑雪