速度滑冰

sù dù huá bīngtốc độ hoạt băng

Hán Việt: tốc độ hoạt băng · Pinyin: sù dù huá bīng

Tổng quan

trượt băng tốc độ

新华 · Tân Hoa Đại lục

冰上运动项目之一。在滑冰场跑道上作快速滑行。比赛项目有男子500米、1000米、1500米、3000米、5000米、10000米和全能; 女子500米、1000米、1500米、3000米和全能。

Cấu tạo: 速 (tốc) + 度 (độ) + 滑 (hoạt) + 冰 (băng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trượt băng tốc độ
  • Tần suất từ trượt băng tốc độ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冰上运动项目之一。在滑冰场跑道上作快速滑行。比赛项目有男子500米、1000米、1500米、3000米、5000米、10000米和全能; 女子500米、1000米、1500米、3000米和全能。

Eng

  • Cihui speed skating
  • Tần suất từ speed skating

Đức

  • Handedict Eisschnelllauf (S, Sport)

Từ liên quan

Gần nghĩa

速度增加 · 速度慢的 · 速度限制 · 滑冰场 · 速度图 · 速度很快的 · 速度计 · 速度术语