速度滑雪

sù dù huá xuětốc độ hoạt tuyết

Hán Việt: tốc độ hoạt tuyết · Pinyin: sù dù huá xuě

Tổng quan

Cấu tạo: 速 (tốc) + 度 (độ) + 滑 (hoạt) + 雪 (tuyết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trượt tuyết tốc độ

Đức

  • Handedict Langlauf

Từ liên quan

Gần nghĩa

滑雪游戏 · 滑雪的人 · 滑雪索道 · 滑雪运动 · 速度增加 · 速度慢的 · 速度滑冰 · 速度限制