速度記號 tốc độ kí hào Hán Việt: tốc độ kí hào Tổng quan Cấu tạo: 速 (tốc) + 度 (độ) + 記 (kí) + 號 (hào)Hán Việttốc độ kí hàoCấu tạo速 + 度 + 記 + 號 · tốc + độ + kí + hào nghĩa thành phần: tốc + độ + kí + hào Nghĩa EngCihui 速度記號 ùdù jìhào n. <mus.> tempo mark