速成教學法
tốc thành giáo học pháp
Hán Việt: tốc thành giáo học pháp
Tổng quan
Cấu tạo: 速 (tốc) + 成 (thành) + 教 (giáo) + 學 (học) + 法 (pháp)
Nghĩa
Eng
- Cihui 速成教學法 ùchéng jiàoxuéfǎ n. quick method of teaching
Hán Việt: tốc thành giáo học pháp
Cấu tạo: 速 (tốc) + 成 (thành) + 教 (giáo) + 學 (học) + 法 (pháp)