速戰速決

sù zhàn sù jué tốc chiến tốc quyết

Hán Việt: tốc chiến tốc quyết · Pinyin: sù zhàn sù jué

Tổng quan

chiến lược đánh nhanh thắng nhanh (thành ngữ) | giải quyết trong thời gian ngắn nhất | cách làm nhanh chóng

Cấu tạo: (tốc) + (chiến) + (tốc) + (quyết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chiến lược đánh nhanh thắng nhanh (thành ngữ) | giải quyết trong thời gian ngắn nhất | cách làm nhanh chóng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以最快的速度發動攻勢,並儘快達成目的。比喻迅速將事情處理完畢。如:「今天的會議最好能速戰速決,再延下去大家都受不了了。」

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) to adopt a blitzkrieg strategy; to resolve sth in the shortest time possible
  • Cihui 速戰速決 ùzhànsùjué f.e. blitzkrieg strategy

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

旷日持久