速溶食品 tốc dong thực phẩm Hán Việt: tốc dong thực phẩm Tổng quan Cấu tạo: 速 (tốc) + 溶 (dong) + 食 (thực) + 品 (phẩm)Hán Việttốc dong thực phẩmCấu tạo速 + 溶 + 食 + 品 · tốc + dong + thực + phẩm nghĩa thành phần: tốc + dong + thực + phẩm Nghĩa EngCihui 速溶食品 ùróng shípǐn n. instant food