速滑全能 sù huá quán néng · tốc hoạt toàn năng Hán Việt: tốc hoạt toàn năng · Pinyin: sù huá quán néng Tổng quan Cấu tạo: 速 (tốc) + 滑 (hoạt) + 全 (toàn) + 能 (năng)Pinyinsù huá quán néngHán Việttốc hoạt toàn năngCấu tạo速 + 滑 + 全 + 能 · tốc + hoạt + toàn + năng nghĩa thành phần: tốc + hoạt + toàn + năng