速熟品種

tốc thục phẩm chủng

Hán Việt: tốc thục phẩm chủng

Tổng quan

Cấu tạo: (tốc) + (thục) + (phẩm) + (chủng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 速熟品種 ùshú pǐnzhǒng n. fast-maturing species