速生樹種 tốc sanh thụ chủng Hán Việt: tốc sanh thụ chủng Tổng quan Cấu tạo: 速 (tốc) + 生 (sanh) + 樹 (thụ) + 種 (chủng)Hán Việttốc sanh thụ chủngCấu tạo速 + 生 + 樹 + 種 · tốc + sanh + thụ + chủng nghĩa thành phần: tốc + sanh + thụ + chủng Nghĩa EngCihui 速生樹種 ùshēng shùzhǒng n. quick-growing species of trees