速祿颯拉 sù lù sà lā · tốc lộc táp lạp Hán Việt: tốc lộc táp lạp · Pinyin: sù lù sà lā Tổng quan Cấu tạo: 速 (tốc) + 祿 (lộc) + 颯 (táp) + 拉 (lạp)Pinyinsù lù sà lāHán Việttốc lộc táp lạpCấu tạo速 + 祿 + 颯 + 拉 · tốc + lộc + táp + lạp nghĩa thành phần: tốc + lộc + táp + lạp