速轉實體鏡

tốc chuyển thật thể kính

Hán Việt: tốc chuyển thật thể kính

Tổng quan

Cấu tạo: (tốc) + (chuyển) + (thật) + (thể) + (kính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 速轉實體鏡 ùzhuǎn shítǐjìng n. tachistoscope