速食餐廳 sù shí cān tīng · tốc thực xan thính Hán Việt: tốc thực xan thính · Pinyin: sù shí cān tīng Tổng quan Cấu tạo: 速 (tốc) + 食 (thực) + 餐 (xan) + 廳 (thính)Pinyinsù shí cān tīngHán Việttốc thực xan thínhCấu tạo速 + 食 + 餐 + 廳 · tốc + thực + xan + thính nghĩa thành phần: tốc + thực + xan + thính