造作矯揉

zào zuò jiǎo róu tạo tác kiểu nhu

Hán Việt: tạo tác kiểu nhu · Pinyin: zào zuò jiǎo róu

Tổng quan

Cấu tạo: (tạo) + (tác) + (kiểu) + (nhu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言矫揉造作。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言矫揉造作。