造作矯揉 zào zuò jiǎo róu · tạo tác kiểu nhu Hán Việt: tạo tác kiểu nhu · Pinyin: zào zuò jiǎo róu Tổng quan Cấu tạo: 造 (tạo) + 作 (tác) + 矯 (kiểu) + 揉 (nhu)Pinyinzào zuò jiǎo róuHán Việttạo tác kiểu nhuCấu tạo造 + 作 + 矯 + 揉 · tạo + tác + kiểu + nhu nghĩa thành phần: tạo + tác + kiểu + nhu