造假醜聞 zào jiǎ chǒu wén · tạo giả xú văn Hán Việt: tạo giả xú văn · Pinyin: zào jiǎ chǒu wén Tổng quan Cấu tạo: 造 (tạo) + 假 (giả) + 醜 (xú) + 聞 (văn)Pinyinzào jiǎ chǒu wénHán Việttạo giả xú vănCấu tạo造 + 假 + 醜 + 聞 · tạo + giả + xú + văn nghĩa thành phần: tạo + giả + xú + văn