造出空氣

tạo xuất không khí

Hán Việt: tạo xuất không khí

Tổng quan

Cấu tạo: (tạo) + (xuất) + (không) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 造出空氣 àochū kōngqì v.o. <topo.> fabricate rumors