造化小兒

zào huà xiǎo ér tạo hóa tiểu nhi

Hán Việt: tạo hóa tiểu nhi · Pinyin: zào huà xiǎo ér

Tổng quan

Cấu tạo: (tạo) + (hóa) + (tiểu) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 小兒,對主宰命運的神的輕慢稱呼。造化小兒指主宰命運的小子。後亦用以指病魔。《幼學瓊林.卷三.疾病死喪類》:「罹病者,甚為造化小兒所苦。」

Eng

  • Cihui 造化小兒 àohuà xiǎo'ér n. fortune; destiny