造句理論

tạo cú lí luận

Hán Việt: tạo cú lí luận

Tổng quan

Cấu tạo: (tạo) + (cú) + (lí) + (luận)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 造句理論 àojù lǐlùn n. <lg.> syntactic theory