造句練習 tạo cú luyện tập Hán Việt: tạo cú luyện tập Tổng quan Cấu tạo: 造 (tạo) + 句 (cú) + 練 (luyện) + 習 (tập)Hán Việttạo cú luyện tậpCấu tạo造 + 句 + 練 + 習 · tạo + cú + luyện + tập nghĩa thành phần: tạo + cú + luyện + tập Nghĩa EngCihui 造句練習 àojù liànxí n. a sentence-making exercise