造因結果 zào yīn jié guǒ · tạo nhân kết quả Hán Việt: tạo nhân kết quả · Pinyin: zào yīn jié guǒ Tổng quan Cấu tạo: 造 (tạo) + 因 (nhân) + 結 (kết) + 果 (quả)Pinyinzào yīn jié guǒHán Việttạo nhân kết quảCấu tạo造 + 因 + 結 + 果 · tạo + nhân + kết + quả nghĩa thành phần: tạo + nhân + kết + quả