造型塗料 tạo hình đồ liêu Hán Việt: tạo hình đồ liêu Tổng quan Cấu tạo: 造 (tạo) + 型 (hình) + 塗 (đồ) + 料 (liêu)Hán Việttạo hình đồ liêuCấu tạo造 + 型 + 塗 + 料 · tạo + hình + đồ + liêu nghĩa thành phần: tạo + hình + đồ + liêu