造天立地

tạo thiên lập địa

Hán Việt: tạo thiên lập địa

Tổng quan

ây trời dựng đất, chỉ lúc trời đất mới nên hình. tạo thiên lập địa tạo thiên lập địa ☆Gây trời dựng đất, chỉ lúc trời đất mới nên hình.

Cấu tạo: (tạo) + (thiên) + (lập) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ây trời dựng đất, chỉ lúc trời đất mới nên hình. tạo thiên lập địa tạo thiên lập địa ☆Gây trời dựng đất, chỉ lúc trời đất mới nên hình.