造天立極 zào tiān lì jí · tạo thiên lập cực Hán Việt: tạo thiên lập cực · Pinyin: zào tiān lì jí Tổng quan Cấu tạo: 造 (tạo) + 天 (thiên) + 立 (lập) + 極 (cực)Pinyinzào tiān lì jíHán Việttạo thiên lập cựcCấu tạo造 + 天 + 立 + 極 · tạo + thiên + lập + cực nghĩa thành phần: tạo + thiên + lập + cực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指君王登上帝位,确立纲纪。