造字的人

tạo tự đích nhân

Hán Việt: tạo tự đích nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (tạo) + (tự) + (đích) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 造字的人 àozì de rén n. <lg.> script inventor