造山前的 tạo san tiền đích Hán Việt: tạo san tiền đích Tổng quan Cấu tạo: 造 (tạo) + 山 (san) + 前 (tiền) + 的 (đích)Hán Việttạo san tiền đíchCấu tạo造 + 山 + 前 + 的 · tạo + san + tiền + đích nghĩa thành phần: tạo + san + tiền + đích