造山地槽

tạo san địa tào

Hán Việt: tạo san địa tào

Tổng quan

Cấu tạo: 造 (tạo) + 山 (san) + 地 (địa) + 槽 (tào)

Từ liên quan

Gần nghĩa

造山作用 · 造山运动 · 地槽的 · 造山带 · 造山的 · 造山前的 · 造山期后 · 造山期后的