造山運動

zào shān yùn dòng tạo san vận động

Hán Việt: tạo san vận động · Pinyin: zào shān yùn dòng

Tổng quan

quá trình hình thành núi (địa chất) | sự tạo núi

Cấu tạo: (tạo) + (san) + (vận) + (động)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quá trình hình thành núi (địa chất) | sự tạo núi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 地殼的結構因為板塊運動而有劇烈變化,這種作用產生岩石高度變形的帶狀區域,稱為造山帶。一般涉及大區域的地質作用時,統稱「造山運動」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种大规模形成山脉的地壳运动。由于地壳水平运动的挤压力,使地壳形成巨大褶皱和断块,并在地形上成为巨大的构造山脉。大多数山脉均是在造山运动中形成的。

Eng

  • CC-CEDICT mountain building (geology)|orogenesis
  • Cihui mountain building (geology); orogenesis

ja

  • JMdict mountain-making movements|mountain building|orogenesis