造岩礦物

zào yán kuàng wù tạo nham quáng vật

Hán Việt: tạo nham quáng vật · Pinyin: zào yán kuàng wù

Tổng quan

khoáng vật hình thành đá

Cấu tạo: (tạo) + (nham) + (quáng) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoáng vật hình thành đá

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 见矿物”。
  • Tân Hoa Tự Điển 见矿物”(996页)。

Eng

  • CC-CEDICT rock-forming mineral
  • Cihui rock-forming mineral