造形藝術 tạo hình nghệ thuật Hán Việt: tạo hình nghệ thuật Tổng quan Cấu tạo: 造 (tạo) + 形 (hình) + 藝 (nghệ) + 術 (thuật)Hán Việttạo hình nghệ thuậtCấu tạo造 + 形 + 藝 + 術 · tạo + hình + nghệ + thuật nghĩa thành phần: tạo + hình + nghệ + thuật Nghĩa EngCihui 造形藝術 zàoxíng yìshù n. 1. formative arts 2. plastic arts