造形藝術

tạo hình nghệ thuật

Hán Việt: tạo hình nghệ thuật

Tổng quan

Cấu tạo: (tạo) + (hình) + (nghệ) + (thuật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 構有美感形象,透過視覺欣賞的藝術。包括繪畫、雕塑、工藝、設計、建築等。也作「空間藝術」、「視覺藝術」、「造型藝術」。

Eng

  • Cihui 造形藝術 zàoxíng yìshù n. 1. formative arts 2. plastic arts