造成

zào chéngtạo thành

Hán Việt: tạo thành · Pinyin: zào chéng

Tổng quan

Làm nên

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹造就。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

形成、演變成。如:「沒想到一個菸蒂,竟造成嚴重的火災。」

Cấu tạo: 造 (tạo) + 成 (thành)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hình thành, gây ra
  • VietPhrases tạo thành
  • Biên soạn r.v. 1. create; bring about

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形成、演變成。如:「沒想到一個菸蒂,竟造成嚴重的火災。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹造就。

Eng

  • JMdict development (of land)
  • JMdict preparation (e.g. of ground for housing)
  • JMdict reclamation
  • JMdict creation
  • Cihui to bring about; to create; to cause

Đức

  • Handedict bewirkt

ja

  • JMdict 造成(ぞうせい)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

变成 · 形成 · 酿成