造成
tạo thành
Hán Việt: tạo thành · Pinyin: zào chéng
Tổng quan
gây ra | tạo ra | khiến àm nên. tạo thành tạo thành ☆Làm nên.
Nghĩa
Việt
- Cihui gây ra | tạo ra | khiến àm nên. tạo thành tạo thành ☆Làm nên.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形成、演變成。如:「沒想到一個菸蒂,竟造成嚴重的火災。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹造就。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹造就。
Eng
- CC-CEDICT to bring about; to create; to cause
- Cihui to bring about; to create; to cause
ja
- JMdict development (of land)|preparation (e.g. of ground for housing)|reclamation|creation