造成傷亡 tạo thành thương vong Hán Việt: tạo thành thương vong Tổng quan Cấu tạo: 造 (tạo) + 成 (thành) + 傷 (thương) + 亡 (vong)Hán Việttạo thành thương vongCấu tạo造 + 成 + 傷 + 亡 · tạo + thành + thương + vong nghĩa thành phần: tạo + thành + thương + vong