造成坑洞 tạo thành khanh đỗng Hán Việt: tạo thành khanh đỗng Tổng quan Cấu tạo: 造 (tạo) + 成 (thành) + 坑 (khanh) + 洞 (đỗng)Hán Việttạo thành khanh đỗngCấu tạo造 + 成 + 坑 + 洞 · tạo + thành + khanh + đỗng nghĩa thành phần: tạo + thành + khanh + đỗng