Tổng quan
Cấu tạo: 造 (tạo) + 成 (thành) + 坑 (khanh) + 洞 (đỗng)
- Hán Việt
- tạo thành khanh đỗng
- Cấu tạo
- 造 + 成 + 坑 + 洞 · tạo + thành + khanh + đỗng
nghĩa thành phần: tạo + thành + khanh + đỗng
Từ liên quan
Gần nghĩa
造成缝隙 · 造成问题 · 造成城形的 · 造成损害的 · 造成伤亡 · 造成损失 · 造成模糊 · 造成混乱