造成損失 zào chéng sǔn shī · tạo thành tổn thất Hán Việt: tạo thành tổn thất · Pinyin: zào chéng sǔn shī Tổng quan Cấu tạo: 造 (tạo) + 成 (thành) + 損 (tổn) + 失 (thất)Pinyinzào chéng sǔn shīHán Việttạo thành tổn thấtCấu tạo造 + 成 + 損 + 失 · tạo + thành + tổn + thất nghĩa thành phần: tạo + thành + tổn + thất