造成模糊 zào chéng mó hú · tạo thành mô hồ Hán Việt: tạo thành mô hồ · Pinyin: zào chéng mó hú Tổng quan Cấu tạo: 造 (tạo) + 成 (thành) + 模 (mô) + 糊 (hồ)Pinyinzào chéng mó húHán Việttạo thành mô hồCấu tạo造 + 成 + 模 + 糊 · tạo + thành + mô + hồ nghĩa thành phần: tạo + thành + mô + hồ