造成模糊 zào chéng mó hú·tạo thành mô hồ Hán Việt: tạo thành mô hồ · Pinyin: zào chéng mó hú Tổng quan Cấu tạo: 造 (tạo) + 成 (thành) + 模 (mô) + 糊 (hồ)Pinyinzào chéng mó húHán Việttạo thành mô hồTừ loạiđộngCấu tạo造 + 成 + 模 + 糊 · tạo + thành + mô + hồ nghĩa thành phần: tạo + thành + mô + hồ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 gây mờĐứcHandedict schmitzen, beflecken (印刷故障) Từ liên quan Gần nghĩa模糊不清 · 模糊数学 · 模糊逻辑 · 造成缝隙 · 造成问题 · 模糊地 · 模糊性 · 模糊的