造成混亂 tạo thành hỗn loạn Hán Việt: tạo thành hỗn loạn Tổng quan Cấu tạo: 造 (tạo) + 成 (thành) + 混 (hỗn) + 亂 (loạn)Hán Việttạo thành hỗn loạnCấu tạo造 + 成 + 混 + 亂 · tạo + thành + hỗn + loạn nghĩa thành phần: tạo + thành + hỗn + loạn