造成混乱

tạo thành hỗn loạn

Hán Việt: tạo thành hỗn loạn

Tổng quan

Cấu tạo: 造 (tạo) + 成 (thành) + 混 (hỗn) + 亂 (loạn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

造成缝隙 · 造成问题 · 混乱地 · 混乱或复杂 · 混乱的 · 造成城形的 · 造成损害的 · 混乱不堪