造成灰塵 zào chéng huī chén · tạo thành hôi trần Hán Việt: tạo thành hôi trần · Pinyin: zào chéng huī chén Tổng quan Cấu tạo: 造 (tạo) + 成 (thành) + 灰 (hôi) + 塵 (trần)Pinyinzào chéng huī chénHán Việttạo thành hôi trầnCấu tạo造 + 成 + 灰 + 塵 · tạo + thành + hôi + trần nghĩa thành phần: tạo + thành + hôi + trần