造成痛苦 zào chéng tòng kǔ · tạo thành thống khổ Hán Việt: tạo thành thống khổ · Pinyin: zào chéng tòng kǔ Tổng quan Cấu tạo: 造 (tạo) + 成 (thành) + 痛 (thống) + 苦 (khổ)Pinyinzào chéng tòng kǔHán Việttạo thành thống khổCấu tạo造 + 成 + 痛 + 苦 · tạo + thành + thống + khổ nghĩa thành phần: tạo + thành + thống + khổ